trouser press

Định nghĩa

Danh từ: trouser press (số nhiều: trouser presses) một thiết bị gia dụng dùng để treo quần tây ép phẳng các nếp nhăn. Thiết bị này thường hai tấm ép phẳng, giữa đó quần được kẹp lại để làm phẳng không cần dùng bàn là.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng máy ép quần để loại bỏ các nếp nhăn trên quần tây trước cuộc họp.)
  • (Nhiều phòng khách sạn được trang bị máy ép quần để thuận tiện cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trouser press thường được tìm thấy trong các khách sạn cao cấp hoặc phòng tập thể dục, nơi khách cần giữ quần tây luôn phẳng phiu.
  • Một số trouser press chức năng hơi nước hoặc tự động tắt để tránh làm hỏng vải.
Biến thể từ gần giống
  • Trouser (danh từ): quần tây (thường dùng số nhiều "trousers").
  • Press (danh từ/động từ): máy ép, hành động ép.
  • Garment steamer (danh từ): máy xông hơi quần áo (khác với trouser press dùng hơi nước thay vì ép học).
Từ đồng nghĩa
  • Pants press (danh từ): máy ép quần (ít phổ biến hơn, thường dùng ở Mỹ).
  • Trouser ironer (danh từ): máy quần tây (không chính xác hoàn toàn "ironer" liên quan đến bàn là).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "trouser press", nhưng có thể dùng: - Press out (động từ): ép ra, làm phẳng. - The trouser press helps press out wrinkles quickly. (Máy ép quần giúp làm phẳng nếp nhăn nhanh chóng.)

Thành ngữ liên quan
  • Press the trousers (thành ngữ không chính thức): ép quần tây bằng máy ép.
    • I need to press the trousers before the interview. (Tôi cần ép quần tây trước buổi phỏng vấn.)
trouser press
A traveler uses the trouser press in his hotel room.